Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật
1
11/10
Bính Dần
2
12
Đinh Mão
3
13
Mậu Thìn
4
14
Kỷ Tỵ
5
15
Canh Ngọ
6
16
Tân Mùi
7
17
Nhâm Thân
8
18
Quý Dậu
9
19
Giáp Tuất
10
20
Ất Hợi
11
21
Bính Tí
12
22
Đinh Sửu
13
23
Mậu Dần
14
24
Kỷ Mão
15
25
Canh Thìn
16
26
Tân Tỵ
17
27
Nhâm Ngọ
18
28
Quý Mùi
19
29
Giáp Thân
20
30
Ất Dậu
21
1/11
Bính Tuất
22
2
Đinh Hợi
23
3
Mậu Tí
24
4
Kỷ Sửu
25
5
Canh Dần
26
6
Tân Mão
27
7
Nhâm Thìn
28
8
Quý Tỵ
29
9
Giáp Ngọ
30
10
Ất Mùi
31
11
Bính Thân
Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo