Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật
1
1/11
Kỷ Mùi
2
2
Canh Thân
3
3
Tân Dậu
4
4
Nhâm Tuất
5
5
Quý Hợi
6
6
Giáp Tí
7
7
Ất Sửu
8
8
Bính Dần
9
9
Đinh Mão
10
10
Mậu Thìn
11
11
Kỷ Tỵ
12
12
Canh Ngọ
13
13
Tân Mùi
14
14
Nhâm Thân
15
15
Quý Dậu
16
16
Giáp Tuất
17
17
Ất Hợi
18
18
Bính Tí
19
19
Đinh Sửu
20
20
Mậu Dần
21
21
Kỷ Mão
22
22
Canh Thìn
23
23
Tân Tỵ
24
24
Nhâm Ngọ
25
25
Quý Mùi
26
26
Giáp Thân
27
27
Ất Dậu
28
28
Bính Tuất
29
29
Đinh Hợi
30
30
Mậu Tí
31
1/12
Kỷ Sửu
Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo